menu_book
見出し語検索結果 "lan can" (1件)
lan can
日本語
名手すり
Lan can cầu thang rất chắc chắn.
階段の手すりはとてもしっかりしている。
swap_horiz
類語検索結果 "lan can" (2件)
日本語
名周辺地域
ảnh hưởng đến khu vực lân cận
周辺地域に影響を及ぼす
日本語
名近場
Có siêu thị ở vùng lân cận.
近場にスーパーがある。
format_quote
フレーズ検索結果 "lan can" (3件)
ảnh hưởng đến khu vực lân cận
周辺地域に影響を及ぼす
Có siêu thị ở vùng lân cận.
近場にスーパーがある。
Lan can cầu thang rất chắc chắn.
階段の手すりはとてもしっかりしている。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)