辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "lan can" (2件)

lan can
日本語 名手すり
マイ単語
Lan can cầu thang rất chắc chắn.
階段の手すりはとてもしっかりしている。
lân cận
日本語 形近隣の、周辺の
マイ単語
Các thành phố lân cận cũng bị ảnh hưởng bởi động đất.
近隣の都市も地震の影響を受けた。

swap_horiz 類語検索結果 "lan can" (2件)

khu vực lân cận
play
日本語 名周辺地域
マイ単語
ảnh hưởng đến khu vực lân cận
周辺地域に影響を及ぼす
vùng lân cận
play
日本語 名近場
マイ単語
Có siêu thị ở vùng lân cận.
近場にスーパーがある。

format_quote フレーズ検索結果 "lan can" (4件)

ảnh hưởng đến khu vực lân cận
周辺地域に影響を及ぼす
Có siêu thị ở vùng lân cận.
近場にスーパーがある。
Lan can cầu thang rất chắc chắn.
階段の手すりはとてもしっかりしている。
Các thành phố lân cận cũng bị ảnh hưởng bởi động đất.
近隣の都市も地震の影響を受けた。